ngoài đường
Définition
- Locution adverbiale :
- Dans la rue, sur la voie publique : Indique un lieu situé à l'extérieur, sur la chaussée, le trottoir, ou plus généralement dans l'espace public de circulation.
Exemples d'utilisation
- Locution adverbiale :
- Trẻ con không nên chơi ngoài đường. (Les enfants ne devraient pas jouer dans la rue.)
- Có rất nhiều xe đạp ngoài đường. (Il y a beaucoup de vélos sur la route.)
- Anh ấy đang đợi bạn ngoài đường. (Il attend son ami dans la rue.)
Utilisations avancées
"ở ngoài đường" : être dehors, dans la rue.
- Cả ngày ở ngoài đường mệt lắm. (Être toute la journée dehors / dans la rue est très fatigant.)
"ra ngoài đường" : sortir dans la rue.
- Trời mưa nên tôi không muốn ra ngoài đường. (Il pleut donc je ne veux pas sortir dans la rue.)
Variantes et mots apparentés
Đường phố (n) : la rue, la voie publique.
- Đường phố đông đúc. (La rue est bondée.)
Lòng đường (n) : la chaussée.
- Không được chạy xe trên lòng đường. (Il est interdit de rouler sur la chaussée.)
Vỉa hè (n) : le trottoir.
- Người đi bộ đi trên vỉa hè. (Les piétons marchent sur le trottoir.)
Synonymes
- Trên đường : sur la route, sur le chemin.
- Ngoài trời : en plein air, à l'extérieur (sens plus large, pas spécifiquement dans la rue).
Expressions idiomatiques liées
Đầu đường xó chợ : aux quatre coins de la rue, partout.
- Tìm nó khắp nơi, từ đầu đường xó chợ. (Je l'ai cherché partout, aux quatre coins de la rue.)
Ngoài đường thiên lý : sur les grands chemins, sur la route (littéraire ou poétique).
- Kẻ tha hương ngoài đường thiên lý. (L'étranger sur les grands chemins.)
Proverbs and Idioms
- Mèo lành ở mả bao giờ, của yêu ai có bày ra ngoài đường
- Phật nhà chẳng cầu, đi cầu Thích Ca ngoài đường
- Tiền buôn tiền bán thì để trong nhà, tiền cờ tiền bạc thì ra ngoài đường
- Vụng thì đan sọt ngoài đường
- Gái goá chồng phòng không chục tiết, trai goá vợ mải miết ngoài đường
- Cứt ngoài đường thì thối, cứt đầu gối thì thơm